Nửa đầu năm 2026 khép lại với một bộ số liệu mà nếu chỉ đọc lướt, người ta dễ tưởng nền kinh tế đang ở giai đoạn thuận buồm xuôi gió. GDP sáu tháng tăng 8,18%, cao hơn cùng kỳ 0,55 điểm phần trăm. Công nghiệp chế biến chế tạo tăng 10,23%. Vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%. Giải ngân đầu tư công từ chỗ ì ạch 21,6% sau năm tháng đã bứt lên 35,5% chỉ sau một tháng.
Nhưng chỉ trong ba tuần của tháng 7, ba biến số mà doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc nhiều nhất đã đổi chiều gần như cùng lúc. Ngày 24/7, Mỹ áp mặt bằng thuế nhập khẩu mới, và Việt Nam rơi vào nhóm chịu 12,5%, cao hơn Ấn Độ, Indonesia, Malaysia và Campuchia đúng 2,5 điểm phần trăm. Cùng tuần đó, xác suất Fed nâng lãi suất trong cuộc họp tháng 9 nhảy từ dưới 53% lên khoảng 82%. Và giá dầu Brent, sau khi về gần 70 USD đầu tháng 7, đã vọt lên trên 100 USD rồi rơi về vùng 91 USD chỉ trong vài phiên.
Bài viết này tổng hợp bức tranh sáu tháng bằng số liệu chính thức, cộng thêm những gì vừa xảy ra trong tháng 7, và kết lại bằng sáu hành động cụ thể cho doanh nghiệp.
Ghi chú số liệu. Số liệu kinh tế xã hội bảy tháng đầu năm chưa được công bố tại thời điểm bài viết. CPI tháng 7 dự kiến công bố ngày 03/08/2026. Toàn bộ số liệu vĩ mô trong bài là số chính thức sáu tháng do Cục Thống kê công bố ngày 03/07/2026, bổ sung các diễn biến thị trường đến ngày 26/07/2026.
Ba con số định hình nửa cuối năm:
| Con số | Ý nghĩa |
|---|---|
| 8,18% | GDP sáu tháng đầu 2026 (cùng kỳ 7,63%) |
| 12,5% | Thuế Mỹ áp với hàng Việt từ 24/7 (đối thủ trực tiếp chịu 10%) |
| 82% | Xác suất Fed nâng lãi suất tháng 9 theo CME FedWatch ngày 23/7 |
Bảng chỉ số nhanh nửa đầu 2026
| Chỉ số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| GDP 6 tháng | 8,18% | Quý 2 đạt 8,39%, cùng kỳ 7,63% |
| CPI bình quân 6 tháng | 4,38% | Lạm phát cơ bản 4,12%, quý 2 lên 5,25% |
| Cán cân thương mại 6 tháng | −16,65 tỷ USD | Nhập siêu, cùng kỳ xuất siêu 7,95 tỷ USD |
| FDI đăng ký 6 tháng | 34,65 tỷ USD | Tăng 61,0%, thực hiện 13,03 tỷ USD |
| Giải ngân đầu tư công | 35,5% | 356.935 tỷ đồng, từ 21,6% sau 5 tháng |
| Thuế Mỹ mới | 12,5% | Hiệu lực 24/7, nhóm cao nhất |
| Tỷ lệ LDR hệ thống | 112 đến 117% | Tín dụng tăng 7,41%, huy động tăng 5,02% |
| Bán lẻ 6 tháng (thực) | +7,3% | Danh nghĩa +12,9% |
01. Tăng trưởng thật, nhưng động cơ đang lệch
GDP sáu tháng tăng 8,18%, trong đó công nghiệp và xây dựng tăng 9,81% đóng góp 47,20% vào mức tăng chung, dịch vụ tăng 8,09% đóng góp 47,14%, nông lâm thủy sản tăng 3,87% đóng góp 5,66%. Riêng công nghiệp chế biến chế tạo tăng 10,23%, một mình đóng góp 33,07% vào tốc độ tăng giá trị tăng thêm của toàn nền kinh tế. Chỉ số sản xuất công nghiệp IIP sáu tháng tăng 10,8% và tăng ở cả 34 địa phương.
Điểm cần đọc kỹ nằm ở phía tích lũy tài sản. Tích lũy tài sản sáu tháng tăng 15,2%, riêng quý 2 tăng 20,4%. Nhưng tích lũy tài sản lưu động tăng tới 173,21%, một mức kỷ lục, do nguyên liệu và linh phụ kiện nhập khẩu phục vụ sản xuất cho kỳ sau tăng rất cao.
Biểu đồ 1 — Tăng trưởng theo khu vực, so cùng kỳ (%)
| Khu vực | Quý 1 | Quý 2 | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| GDP chung | 7,83 | 8,39 | 8,18 |
| Công nghiệp và xây dựng | 9,81 | ||
| Trong đó: chế biến chế tạo | 10,23 | ||
| Dịch vụ | 8,09 | ||
| Nông lâm thủy sản | 3,87 | ||
| Tham chiếu: GDP 6 tháng 2025 | 7,63 |
Chế biến chế tạo tăng 10,23%, đóng góp 33,07% vào tốc độ tăng giá trị tăng thêm toàn nền kinh tế. IIP sáu tháng tăng 10,8%, tăng ở cả 34 địa phương.
Nguồn:
- Cục Thống kê — Họp báo công bố số liệu quý II và 6 tháng đầu năm 2026
- Cục Thống kê — Động lực tăng trưởng kinh tế quý II và 6 tháng đầu năm 2026
Biểu đồ 2 — Tích lũy tài sản lưu động sáu tháng
| Chỉ tiêu | Mức tăng so cùng kỳ |
|---|---|
| Tích lũy tài sản lưu động 6 tháng | +173,21% |
| Tích lũy tài sản chung 6 tháng | +15,2% |
| Tích lũy tài sản chung quý 2 | +20,4% |
Cục Thống kê giải thích mức tăng kỷ lục này đến từ nguyên liệu, linh phụ kiện nhập khẩu phục vụ sản xuất cho kỳ sau tăng rất cao.
Nguồn:
Nhận định (quan điểm cá nhân của tác giả). Con số 173,21% có hai cách đọc. Cách thứ nhất tích cực: doanh nghiệp có đơn hàng tốt nên nhập nguyên liệu chuẩn bị cho quý 3 và quý 4. Cách thứ hai đáng lo hơn: đây là hành vi nhập trước để né rủi ro thuế quan, tức là kéo nhu cầu của nửa cuối năm về nửa đầu năm. Nếu giả thuyết thứ hai đúng, nhập khẩu nửa cuối năm sẽ hạ nhiệt, nhưng đồng thời số liệu xuất khẩu cũng khó giữ được tốc độ 21%. Thời điểm Mỹ công bố thuế mới ngày 24/7, cùng việc hàng đang trên đường vận chuyển được miễn đến 28/7, càng làm giả thuyết nhập trước trở nên đáng cân nhắc. Đây là biến số cần theo dõi qua số liệu tháng 8 và tháng 9.
02. Lạm phát: đỉnh đã qua hay mới tạm nghỉ
CPI bình quân sáu tháng tăng 4,38%, lạm phát cơ bản tăng 4,12%. Nhưng con số bình quân che mất diễn biến bên trong. CPI bình quân quý 2 đã lên 5,25%, cao hơn hẳn quý 1. Riêng tháng 6, CPI giảm 0,39% so với tháng trước nhờ giá xăng dầu và lương thực hạ, nhưng vẫn tăng 4,69% so với cùng kỳ.
Mục tiêu điều hành cả năm là kiểm soát lạm phát bình quân khoảng 4,5%. Với 4,38% sau sáu tháng và mặt bằng giá dầu vừa biến động mạnh trong tháng 7, dư địa còn lại rất hẹp.
Biểu đồ 3 — Diễn biến CPI theo tháng (so cùng kỳ, %)
| Tháng | CPI so cùng kỳ |
|---|---|
| Tháng 2 | 3,35 |
| Tháng 3 | 4,65 |
| Tháng 4 | 5,46 |
| Tháng 6 | 4,69 |
| Bình quân 6 tháng | 4,38 |
| Mục tiêu cả năm | 4,50 |
CPI bình quân quý 2 lên 5,25%, cao hơn rõ rệt so với quý 1. Tháng 6 giảm 0,39% so tháng trước nhờ giá xăng dầu và lương thực, nhưng vẫn tăng 4,69% so cùng kỳ. CPI tháng 7 dự kiến công bố ngày 03/08/2026.
Nguồn:
- Cục Thống kê — Họp báo công bố số liệu quý II và 6 tháng đầu năm 2026
- Tạp chí Kinh tế Tài chính — CPI bình quân 6 tháng tăng 4,38%
Biểu đồ 4 — Giá dầu Brent, biên độ tháng 7
| Mốc thời gian | Diễn biến giá Brent |
|---|---|
| Đầu tháng 7 | Về gần 70 USD sau 4 tuần giảm liên tiếp khi eo biển Hormuz thông thương |
| Giữa tháng 7 | Leo dốc khi Mỹ không kích Iran 13 đêm liên tiếp |
| 23/7 | Vượt 100 USD |
| 24/7 | Về 96,8 USD sau tin Pakistan và Trung Quốc thúc đẩy nối lại đàm phán Mỹ - Iran |
| 26/7 | 90,95 USD, giảm 7,56% so phiên trước |
So với một tháng trước, giá Brent ngày 26/7 vẫn tăng 23,05%; so cùng kỳ năm trước tăng 31,20%. EIA trong báo cáo STEO tháng 7 dự báo tiêu thụ dầu toàn cầu năm 2026 giảm bình quân 1,2 triệu thùng mỗi ngày, phần lớn tập trung ở châu Á. MBS dự báo Brent bình quân cả năm 2026 ở vùng 75 đến 85 USD một thùng, so với mức 68,7 USD của năm 2025.
Nguồn:
- Trading Economics — Brent Crude Oil
- Investing.com — Brent Oil
- Thời báo Tài chính — MBS dự báo tỷ giá USD/VND cuối 2026
Nhận định. Nhịp giảm của CPI tháng 6 chủ yếu đến từ giá năng lượng, tức là yếu tố có thể đảo chiều rất nhanh. Đầu tháng 7 Brent về gần 70 USD, giữa tháng vọt lên trên 100 USD, đến 26/7 lùi về 90,95 USD. Biên độ dao động hơn 40% trong một tháng. Với cấu trúc CPI Việt Nam, nhóm giao thông và nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt phản ứng gần như tức thời với giá dầu. Nếu giá dầu neo trên 95 USD trong quý 3, CPI bình quân cả năm rất khó giữ dưới 4,5%. Ngược lại, nếu đàm phán Mỹ và Iran có tiến triển như tin tức ngày 24/7 gợi ý, áp lực giá sẽ dịu lại. Đây là biến số mà doanh nghiệp không kiểm soát được, nên cách xử lý duy nhất là lập kế hoạch theo hai kịch bản.
03. Cú sốc thuế quan ngày 24 tháng 7
Từ 0h01 ngày 24/7/2026 theo giờ Mỹ, một mặt bằng thuế nhập khẩu mới có hiệu lực với hàng hóa từ 60 nền kinh tế, bao phủ 99,4% kim ngạch thương mại của Mỹ. Thuế mới có hai mức, 10% và 12,5%, thay thế mức thuế tạm thời 10% hết hạn cùng thời điểm.
Về bối cảnh pháp lý: tháng 2/2026, Tòa án Tối cao Mỹ bác chính sách thuế đối ứng 10 đến 50% ban hành năm 2025 theo đạo luật tình trạng khẩn cấp quốc gia. Sau phán quyết, Tổng thống Trump viện dẫn Điều 122 Đạo luật Thương mại 1974 để áp thuế tạm thời 10% trong 150 ngày. Mặt bằng thuế mới lần này là kết quả cuộc điều tra của USTR theo Mục 301 Đạo luật Thương mại 1974, liên quan đến việc ngăn lưu thông sản phẩm sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Việt Nam nằm trong nhóm 38 nền kinh tế chịu mức 12,5%, cùng Trung Quốc, Thái Lan, Philippines. Nhóm 17 nước chịu mức 10% gồm Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Bangladesh, Campuchia, Mexico, Anh. Với EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Thụy Sĩ, tổng mức thuế sau khi cộng thuế MFN hiện hành được khống chế ở 10% hoặc 12,5%.
Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng khẳng định kết luận điều tra của USTR không phản ánh đúng thực tế cũng như nỗ lực của Việt Nam trong phòng ngừa lao động cưỡng bức, và Việt Nam sẽ tiếp tục làm việc với Mỹ để tháo gỡ bất đồng.
Biểu đồ 5 — Mức thuế Mỹ theo nhóm nước
| Nhóm | Mức thuế | Đại diện |
|---|---|---|
| Nhóm cao (có Việt Nam) | 12,5% | Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan, Philippines và 34 nền kinh tế khác |
| Nhóm thấp | 10% | Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Bangladesh, Campuchia, Mexico, Anh và 10 nước khác |
| Nhóm khống chế | 10% hoặc 12,5% sau cộng MFN | EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Thụy Sĩ |
Chênh lệch 2,5 điểm phần trăm giữa Việt Nam và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong dệt may, giày dép, đồ gỗ. Thuế mới bao phủ 99,4% kim ngạch thương mại của Mỹ, áp dụng với hàng làm thủ tục tiêu thụ hoặc rút khỏi kho ngoại quan từ 0h01 ngày 24/7/2026 giờ Mỹ; hàng đang trên đường vận chuyển được miễn đến 0h01 ngày 28/7.
Nguồn:
- Soha — Từ 0h ngày 24/7, Mỹ áp thuế nhập khẩu mới với 60 nền kinh tế
- Luật Nguyễn — Mỹ áp thuế nhập khẩu mới với 60 nền kinh tế từ 24/7/2026
- Việt Báo — Mức thuế của Hoa Kỳ và bài toán xoay chuyển tình thế của hàng Việt
Biểu đồ 6 — Cán cân thương mại đảo chiều sâu hơn
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Xuất siêu 6 tháng 2025 | +7,95 tỷ USD |
| Xuất khẩu 6 tháng 2026 (+21,0%) | 266,52 tỷ USD |
| Nhập khẩu 6 tháng 2026 (+33,4%) | 283,17 tỷ USD |
| Nhập siêu 6 tháng 2026 | −16,65 tỷ USD |
| Mức đảo chiều (swing) so cùng kỳ | −24,6 tỷ USD |
| Tham chiếu: nhập siêu 5 tháng | −13,8 tỷ USD |
Riêng tháng 6 nhập siêu thêm khoảng 2,85 tỷ USD so với con số 13,8 tỷ USD của năm tháng. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu sáu tháng tăng 27,1%. Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất với 86,5 tỷ USD, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất với 115,2 tỷ USD.
Ghi chú minh bạch: mức swing −24,6 tỷ USD và chênh lệch tháng 6 là phép tính số học của tác giả từ các con số gốc đã công bố.
Nguồn:
- Cục Thống kê — Họp báo công bố số liệu quý II và 6 tháng đầu năm 2026
- Báo Mới — GDP 6 tháng đầu năm 2026 tăng gần 8,2%
Nhận định. Chênh lệch 2,5 điểm phần trăm nghe có vẻ nhỏ. Nhưng cần đặt nó cạnh biên lợi nhuận thực tế của các ngành xuất khẩu chủ lực. Với dệt may, giày dép, đồ gỗ, đồ nội thất, biên lợi nhuận gộp của khâu gia công thường chỉ 8 đến 15%. Một mức chênh 2,5 điểm phần trăm thuế nhập khẩu, trong một ngành mà người mua Mỹ có thể chuyển đơn hàng sang Bangladesh, Campuchia hoặc Ấn Độ chỉ trong một mùa đặt hàng, là đủ để làm dịch chuyển biên. Vấn đề không phải Việt Nam bị đánh thuế, mà là Việt Nam bị đánh thuế cao hơn đối thủ trực tiếp.
Điểm thứ hai đáng chú ý: cơ sở của mức thuế lần này là lao động cưỡng bức và minh bạch chuỗi cung ứng, không phải thâm hụt thương mại. Điều đó có nghĩa đây không phải bài toán đàm phán tỷ giá hay cam kết mua hàng, mà là bài toán chứng minh hồ sơ. Doanh nghiệp nào có hệ thống truy xuất nguồn gốc, hồ sơ lao động và kiểm toán chuỗi cung ứng đầy đủ sẽ có vị thế đàm phán tốt hơn hẳn, không chỉ với Mỹ mà cả với EU, Canada, Nhật Bản. Mỹ hiện chiếm 86,5 tỷ USD trong tổng kim ngạch xuất khẩu 266,52 tỷ USD của sáu tháng, tương đương gần một phần ba. Đây không phải rủi ro có thể phân tán trong một hai quý.
04. Fed đổi giọng và chi phí vốn trong nước
Đầu năm 2026, phần lớn dự báo cho rằng Fed sẽ giảm lãi suất ít nhất một lần. Đến cuối tháng 7, kịch bản đã ngược lại. Lãi suất quỹ liên bang hiện ở vùng 3,50 đến 3,75%. Theo công cụ FedWatch của CME, tính đến ngày 23/7, xác suất Fed nâng lãi suất tại cuộc họp tháng 9 khoảng 82%, so với mức dưới 53% chỉ một tuần trước đó. Xác suất nâng ngay tại cuộc họp 28 và 29/7 là gần 38%, tăng từ dưới 12% một tuần trước.
Tại cuộc họp tháng 6, gần một nửa số quan chức Fed cho biết ủng hộ một lần nâng lãi suất trong năm nay. Chủ tịch mới Kevin Warsh, nhậm chức sau khi nhiệm kỳ của Jerome Powell kết thúc ngày 15/5/2026, không nộp dự báo cá nhân. Dự báo lạm phát PCE lõi của Fed cho năm 2026 là 3,3%.
Trong nước, bức tranh thanh khoản căng rõ. Đến ngày 26/6, tín dụng toàn hệ thống tăng 7,41% so với cuối 2025 và tăng 18,1% so với cùng kỳ, đạt hơn 19,97 triệu tỷ đồng, trong khi huy động vốn chỉ tăng 5,02%. Ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ NHNN, cho biết tỷ lệ LDR của nhiều ngân hàng ở mức 112 đến 117%, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước khoảng 111 đến 112%.
Lãi suất liên ngân hàng tháng 6 biến động cực mạnh: qua đêm ở 10,1% đầu tháng, có lúc giảm về 2,85% ngày 26/6, rồi vọt lên 13% phiên cuối tháng 30/6. Lãi suất huy động 12 tháng tại bốn ngân hàng quốc doanh đồng loạt ở 5,9%, kỳ hạn 24 tháng 6,0%, trong khi mức cao nhất trên thị trường vẫn lên tới 9% một năm.
Dự báo nửa cuối năm phân hóa. PGS.TS Nguyễn Hữu Huân cho rằng lãi suất huy động có thể tăng nhẹ 0,2 đến 0,5 điểm phần trăm ở một số kỳ hạn trung và dài hạn, chủ yếu tại ngân hàng quy mô nhỏ, trong khi lãi suất cho vay khó tăng mạnh do yêu cầu hỗ trợ tăng trưởng. KBSV cho rằng lãi suất huy động đã tiến sát vùng đỉnh, duy trì mặt bằng cao trong quý 3 trước khi hạ nhiệt dần từ đầu quý 4. VNDIRECT kỳ vọng lãi suất huy động thực tế hạ nhiệt nhẹ từ quý 4 khi giải ngân đầu tư công tăng tốc. Standard Chartered dự báo lãi suất điều hành duy trì ổn định.
Biểu đồ 7 — Fed funds và kỳ vọng thị trường
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Lãi suất quỹ liên bang hiện tại | 3,50 đến 3,75% |
| Xác suất nâng tháng 9 — đầu tháng 7 | dưới 53% |
| Xác suất nâng tháng 9 — ngày 16/7 | dưới 53% |
| Xác suất nâng tháng 9 — ngày 23/7 | 82% |
| Xác suất nâng ngay cuộc họp 28 đến 29/7 | gần 38% |
| Số quan chức ủng hộ ít nhất một lần nâng trong 2026 (SEP tháng 6) | 9 trên 18 |
Tài liệu AI thực chiến — miễn phí
Checklist, prompt template và case study thực tế cho doanh nghiệp Việt Nam.
Chủ tịch Fed Kevin Warsh nhậm chức sau khi nhiệm kỳ của Jerome Powell kết thúc ngày 15/5/2026. Dự báo PCE lõi của Fed cho 2026 là 3,3%. Giá dầu vượt 100 USD một thùng là chất xúc tác chính cho sự đảo chiều kỳ vọng.
Nguồn:
- CNBC — Fed interest rate odds, oil, jobless claims (23/7/2026)
- CBS News — Fed interest rate decision, July meeting
- Federal Reserve — FOMC minutes 17/6/2026
Biểu đồ 8 — Bản đồ lãi suất VND và USD
| Loại lãi suất | Mức |
|---|---|
| Huy động 12 tháng nhóm quốc doanh | 5,9% |
| Huy động 24 tháng nhóm quốc doanh | 6,0% |
| Huy động cao nhất thị trường | tới 9,0% |
| Liên ngân hàng qua đêm tháng 6 | dải 2,85% đến 13,0% |
| USD liên ngân hàng qua đêm | 3,65% |
| USD kỳ hạn 1 tháng | 3,81% |
| Fed funds | 3,50 đến 3,75% |
| Cho vay doanh nghiệp phổ biến | 8,0 đến 9,0% |
Chênh lệch giữa tăng trưởng huy động (+5,02%) và tín dụng (+7,41%) hơn 2,3 điểm phần trăm. Tỷ lệ LDR của nhiều ngân hàng ở mức 112 đến 117%, tức huy động được 100 đồng thì cho vay khoảng 112 đến 117 đồng, phần thiếu hụt bù bằng nguồn vốn khác. NHNN đã linh hoạt điều chỉnh tỷ trọng tiền gửi Kho bạc Nhà nước tính vào LDR để giảm áp lực.
Nguồn:
- Mekong ASEAN — Dự báo lãi suất huy động nửa cuối năm 2026
- Báo Đầu tư — Đà tăng lãi suất chậm lại, mức cao nhất vẫn tới 9%/năm
- Vietstock — Kịch bản nào cho mặt bằng lãi suất nửa cuối năm 2026
Biểu đồ 9 — Sức chống chịu của VND
| Đồng tiền hoặc chỉ số | Mức biến động từ đầu năm 2026 |
|---|---|
| VND | −0,1% (tỷ giá trung tâm 25.202 đầu tháng 7) |
| Baht Thái | −5,7% |
| Rupiah Indonesia | −7,8% |
| Tỷ giá trung tâm 23/7 | 25.272, tăng khoảng 170 đồng (0,7%) kể từ cuối tháng 4 |
| Dự báo MBS cuối 2026 | 26.800 đến 27.000 VND/USD, tăng 2 đến 2,8% so đầu năm |
| DXY | 98,9 cuối tháng 5, lên 101,61 ngày 24/6 (cao nhất 1 năm) |
Giá USD bán ra tại ngân hàng thương mại phổ biến quanh 26.500 đồng. Tỷ giá trung bình khảo sát 36 ngân hàng ngày 26/7 ở mức 26.281 đồng. VND vẫn ổn định vượt trội so với khu vực, nhưng chuỗi tăng liên tiếp của tỷ giá trung tâm từ cuối tháng 4 cho thấy áp lực đang tích tụ.
Nguồn:
- Báo Mới — Tỷ giá vững vàng, thanh khoản chờ khơi thông
- Thanh Niên — Giá USD hôm nay 23/7/2026, tỷ giá trung tâm tiếp tục tăng nhanh
- Thời báo Tài chính — MBS dự báo tỷ giá USD/VND cuối 2026
Nhận định. Rất nhiều doanh nghiệp đang xây kế hoạch nửa cuối năm trên giả định lãi suất sẽ giảm. Giả định đó cần được kiểm tra lại. Nếu Fed nâng lãi suất tháng 9, chỉ số DXY mạnh lên, áp lực lên VND tăng, và NHNN sẽ mất phần lớn dư địa hạ lãi suất, ngay cả khi lạm phát trong nước dịu bớt. Trong kịch bản đó, kỳ vọng lãi suất hạ vào quý 4 của KBSV và VNDIRECT sẽ bị đẩy lùi sang 2027.
Điểm thứ hai: LDR 112 đến 117% có nghĩa hệ thống ngân hàng đã cho vay vượt xa nguồn huy động, phần chênh phải bù bằng vốn khác. Room tín dụng thực tế vì vậy hẹp hơn nhiều so với con số room danh nghĩa. Doanh nghiệp nhỏ đặt kế hoạch dựa trên giả định sẽ vay thêm được đang chấp nhận một rủi ro lớn hơn mình nghĩ.
Điểm thứ ba, về lãi suất thực. Với lạm phát bình quân 4,38% và lãi vay doanh nghiệp phổ biến ở vùng 8 đến 9%, lãi suất thực doanh nghiệp đang gánh vào khoảng 4 đến 5%. Đây là mức cao so với giai đoạn 2021 đến 2023 và là nguyên nhân trực tiếp đằng sau con số giải thể tăng gấp đôi.
05. Tiêu dùng hai tầng: có phải Lipstick Effect không
Đây là phần cần đọc cẩn thận nhất, vì số liệu bề mặt và số liệu chiều sâu nói hai câu chuyện khác nhau.
Bề mặt rất tốt. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng sáu tháng đạt 3.889,5 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9%. Quý 2 đạt 1.977,6 nghìn tỷ, tăng 13,9% so cùng kỳ. Tháng 6 đạt 665,6 nghìn tỷ, tăng 14,8%. Dịch vụ lưu trú và ăn uống tháng 6 tăng 19,7% so cùng kỳ, du lịch lữ hành tăng 24,9%, dịch vụ khác tăng 17,9%. Khách quốc tế sáu tháng đạt 12,3 triệu lượt, tăng 14,9%.
Nhưng bóc lớp giá thì khác. Nếu loại trừ yếu tố giá, tổng mức bán lẻ chỉ tăng 7,3%. Khoảng cách 5,6 điểm phần trăm giữa danh nghĩa và thực chính là lạm phát.
Và dữ liệu hành vi thì rõ hơn nữa. Theo NielsenIQ, tỷ lệ người tiêu dùng cho biết họ thắt chặt chi tiêu đã tăng từ khoảng 43% năm 2025 lên 57% năm 2026. Cũng theo NielsenIQ, ngành hàng tiêu dùng nhanh năm 2025 tăng trưởng khoảng 1,7% về giá trị nhưng sản lượng thực tế giảm 1,1%, tức tăng trưởng đến từ tăng giá bán chứ không phải sức mua tăng. Người tiêu dùng ưu tiên hàng thiết yếu, hạn chế mua sắm xa xỉ và tăng cường nấu ăn tại nhà.
Trên kênh online, bức tranh phức tạp hơn. Theo Metric.vn, doanh số bốn sàn lớn sáu tháng đạt 291,6 nghìn tỷ đồng, tăng 44,11%, bình quân 1.611 tỷ đồng mỗi ngày. Nhưng sản lượng chỉ đạt 2,186 tỷ sản phẩm, tăng 13,67%. Số cửa hàng phát sinh đơn gần 614.000, tăng hơn 14%. Phân khúc giá 100.000 đến 200.000 đồng tiếp tục chiếm tỷ trọng doanh số lớn nhất.
Biểu đồ 10 — Danh nghĩa so với thực
| Chỉ tiêu | Danh nghĩa | Thực (loại trừ giá) |
|---|---|---|
| Tổng mức bán lẻ 6 tháng | +12,9% | +7,3% |
| Khoảng cách (bằng lạm phát) | 5,6 điểm phần trăm | |
| FMCG 2025 (giá trị so sản lượng) | +1,7% giá trị | −1,1% sản lượng |
Khoảng cách giữa tăng trưởng danh nghĩa và thực chính là phần lạm phát. Với FMCG, khoảng cách này chuyển sang âm về sản lượng.
Nguồn:
- Cục Thống kê — Họp báo công bố số liệu quý II và 6 tháng đầu năm 2026
- Tuổi Trẻ — Số người thắt chặt chi tiêu tăng
Biểu đồ 11 — Tăng trưởng theo nhóm hàng và dịch vụ (tháng 6, so cùng kỳ)
| Nhóm | Mức tăng |
|---|---|
| Du lịch lữ hành | +24,9% |
| Lưu trú và ăn uống | +19,7% |
| Dịch vụ khác | +17,9% |
| Đá quý, kim loại quý | +16,4% |
| Tổng mức bán lẻ chung | +14,8% |
| Lương thực, thực phẩm | +11,3% |
Trải nghiệm và dịch vụ tăng nhanh hơn hàng hóa thiết yếu. Đây là cấu trúc chi tiêu điển hình khi người tiêu dùng cắt giảm khoản lớn nhưng giữ lại những khoản nhỏ mang tính bù đắp cảm xúc.
Nguồn:
Biểu đồ 12 — Doanh số so với sản lượng thương mại điện tử
| Chỉ tiêu | Mức tăng 6 tháng |
|---|---|
| Doanh số 4 sàn | +44,11% |
| Sản lượng | +13,67% |
| Số cửa hàng phát sinh đơn | gần 614.000, +14% |
| Giá trị bình quân mỗi sản phẩm (tính toán tác giả) | +27% danh nghĩa, khoảng 21 đến 22% sau lạm phát |
Trên sàn thương mại điện tử, giá trị bình quân mỗi sản phẩm tăng chứ không giảm, chủ yếu do dịch chuyển sang gian hàng chính hãng và Mall. Điều này khác với mô tả kinh điển của Lipstick Effect, dù các dấu hiệu chi tiêu hình chữ K vẫn rõ ở cấp độ toàn nền kinh tế. Phân khúc 100.000 đến 200.000 đồng chiếm tỷ trọng doanh số lớn nhất.
Ghi chú minh bạch: mức tăng khoảng 27% của giá trị bình quân mỗi sản phẩm là phép tính của tác giả từ số liệu doanh số và sản lượng do Metric công bố, không phải con số Metric công bố trực tiếp.
Nguồn:
- Dân Việt — Thương mại điện tử Việt Nam bùng nổ, mỗi ngày giao dịch hơn 1.600 tỷ đồng
- VnEconomy — Người Việt chi ít nhất 1.611 tỷ đồng mỗi ngày để mua sắm online
- VnEconomy — Năm 2026 hàng xa xỉ sẽ phải cân nhắc lại giá trị thực sự
Nhận định về Lipstick Effect. Câu trả lời ngắn: có dấu hiệu, nhưng ở dạng biến thể, không phải Lipstick Effect kinh điển.
Lipstick Effect kinh điển mô tả hiện tượng số lượng đơn hàng tăng trong khi giá trị mỗi đơn giảm, do người tiêu dùng chuyển từ hàng xa xỉ lớn sang những món xa xỉ nhỏ giá rẻ. Nếu chỉ nhìn số liệu sàn thương mại điện tử, hiện tượng này không xuất hiện: doanh số tăng 44,11% trong khi sản lượng chỉ tăng 13,67%, tức giá trị bình quân mỗi sản phẩm tăng khoảng 27% danh nghĩa. Nguyên nhân chủ yếu là dịch chuyển sang gian hàng chính hãng và Mall, nơi đơn giá cao hơn.
Nhưng nếu nhìn rộng ra toàn nền kinh tế, các dấu hiệu của một mô hình chi tiêu hình chữ K lại rất rõ. Thứ nhất, sản lượng FMCG giảm trong khi giá trị tăng: người ta mua ít đơn vị hàng hơn nhưng trả nhiều tiền hơn cho mỗi đơn vị, một dấu hiệu sức mua thực suy yếu. Thứ hai, hàng xa xỉ bị cắt: theo báo cáo BoF và McKinsey State of Fashion 2026, khoảng 35% nhóm khách hàng xa xỉ mang tính khát vọng, những người chi từ 3.000 đến 10.000 euro mỗi năm cho hàng hiệu, đã thu hẹp hoặc trì hoãn mua sắm. Thứ ba, và đây là phần giống Lipstick Effect nhất: những khoản chi nhỏ mang tính trải nghiệm lại tăng rất mạnh, ăn uống ngoài tăng 19,7%, du lịch lữ hành tăng 24,9%, cao hơn nhiều so với mức tăng chung 12,9%. Thứ tư, phân khúc 100.000 đến 200.000 đồng chiếm tỷ trọng doanh số lớn nhất trên sàn, chính là vùng giá của chi tiêu bù đắp có thể chi trả được.
Kết luận cho doanh nghiệp: không nên đọc con số bán lẻ tăng 12,9% như một tín hiệu sức mua phục hồi. Cấu trúc chi tiêu đang tách làm hai tầng. Sản phẩm ở phân khúc giữa, không đủ rẻ để trở thành lựa chọn tiết kiệm và không đủ đặc biệt để trở thành trải nghiệm đáng chi, là nhóm chịu áp lực lớn nhất.
06. Đầu tư công bứt tốc và cuộc thanh lọc doanh nghiệp
Tin tốt rõ ràng nhất của nửa đầu năm nằm ở đầu tư công. Đến 31/5, giải ngân mới đạt 219.359 tỷ đồng, tương đương 21,6% kế hoạch. Đến 30/6, con số này đã lên 356.935,1 tỷ đồng, tương đương 35,5%. Nghĩa là riêng tháng 6 giải ngân khoảng 137.576 tỷ đồng, gần bằng ba lần mức bình quân tháng của năm tháng đầu năm. Kế hoạch vốn 2026 là hơn 1 triệu tỷ đồng, mức lớn nhất từ trước đến nay, và là năm đầu của kế hoạch trung hạn 2026 đến 2030. Từ tháng 10/2026, các bộ ngành địa phương sẽ được chấm điểm xếp loại kết quả giải ngân theo Quyết định 1129/QĐ-TTg.
Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội sáu tháng đạt 1.807,8 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9%. FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%, FDI thực hiện 13,03 tỷ USD, tăng 11,2%.
Nhưng ở khu vực doanh nghiệp nội, cuộc thanh lọc tiếp tục tăng tốc. Sáu tháng đầu năm có gần 170.000 doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường, tăng hơn 11%. Cùng lúc, số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường tăng 18,8%, tỷ trọng cao hơn tỷ trọng doanh nghiệp gia nhập mới. Trong quý 1, cứ một doanh nghiệp thành lập thì có khoảng hai doanh nghiệp rút lui. Số hoàn tất giải thể trong năm tháng tăng 99,1% so với cùng kỳ.
Ông Phạm Ngọc Thạch, Phó trưởng Ban pháp chế VCCI, cho rằng đây là sự thanh lọc tự nhiên, thị trường đào thải doanh nghiệp yếu để nâng chất lượng chủ thể hoạt động, nhưng lưu ý xu thế này cần được theo dõi chặt chẽ khi Việt Nam đặt mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp hoạt động vào năm 2030.
Thị trường lao động vẫn tích cực: lao động có việc làm quý 2 đạt 52,7 triệu người, tăng 688,3 nghìn người so cùng kỳ. Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động 2,23%, thiếu việc làm 1,62%. Thu nhập bình quân đạt gần 9,0 triệu đồng mỗi tháng, tăng 720 nghìn đồng so cùng kỳ.
Biểu đồ 13 — Tiến độ giải ngân đầu tư công
| Mốc | Giá trị |
|---|---|
| Giải ngân 6 tháng | 35,5% (356.935,1 tỷ đồng) |
| Giải ngân 5 tháng | 21,6% (219.359 tỷ đồng) |
| Riêng tháng 6 (phép trừ) | khoảng 137.576 tỷ đồng |
| Vạch tuyến tính 6/12 tháng | 50% |
| Kết quả cả năm 2025 | 83,7% |
| Mục tiêu 2026 | 95% |
Kế hoạch vốn 2026 hơn 1 triệu tỷ đồng, mức lớn nhất từ trước đến nay. Từ tháng 10/2026 các bộ ngành và địa phương sẽ được chấm điểm xếp loại kết quả giải ngân theo Quyết định 1129/QĐ-TTg ngày 24/6/2026.
Ghi chú: vạch 50% là mốc tham chiếu tuyến tính do tác giả thêm vào, không phải chỉ tiêu chính thức. Con số 137.576 tỷ của riêng tháng 6 là phép trừ số học.
Nguồn:
- Tạp chí Kinh tế Tài chính — Giải ngân vốn đầu tư công 6 tháng đầu năm 2026 đạt 356.935,1 tỷ đồng
- SGGP — 6 tháng giải ngân vốn đầu tư công mới đạt gần 36% kế hoạch năm
- VietnamPlus — Chấm điểm giải ngân vốn đầu tư công để thúc đẩy trách nhiệm người đứng đầu
Biểu đồ 14 — Dòng vào và dòng ra của doanh nghiệp
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Gia nhập và tái gia nhập 6 tháng | gần 170.000 doanh nghiệp (+11%) |
| Rút lui khỏi thị trường | +18,8% |
| Hoàn tất giải thể (5 tháng) | +99,1% |
| Quý 1: thành lập mới so rút lui | 57.400 so với gần 92.000 |
Số hoàn tất giải thể tăng gần gấp đôi cùng kỳ. Trong năm tháng, vốn đăng ký bình quân một doanh nghiệp mới đạt 11,2 tỷ đồng, tăng 16%, nhưng lao động đăng ký giảm 4,7%, cho thấy doanh nghiệp mới có xu hướng nhiều vốn nhưng ít người.
Nguồn:
- Báo Đấu thầu — Cải thiện tình trạng doanh nghiệp đông nhưng nhỏ và yếu
- Người Quan Sát — Gần 130.000 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường trong 5 tháng đầu năm, số giải thể tăng gấp đôi
- VOV — Quý I năm 2026: một doanh nghiệp thành lập thì có hai doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường
Nhận định. Đầu tư công tăng tốc là động lực thật cho nửa cuối năm, và là kênh mà doanh nghiệp trong ngành vật liệu, xây lắp, logistics, thiết bị nên bám sát. Tuy nhiên cần đọc con số 35,5% cho đúng: mốc tuyến tính của 6 trên 12 tháng là 50%, nên tiến độ vẫn đang chậm hơn nhịp đều. Áp lực dồn vào nửa cuối năm sẽ rất lớn, và với năm 2025 cả năm đạt 83,7%, mục tiêu 95% của năm nay đòi hỏi tốc độ giải ngân bình quân nửa cuối năm phải gấp khoảng 1,7 lần nửa đầu.
Về khu vực doanh nghiệp, điểm đáng chú ý không phải số lượng doanh nghiệp rút lui, mà là cơ cấu. Số hoàn tất giải thể tăng gần gấp đôi trong khi số tạm ngừng kinh doanh tăng chậm hơn nhiều. Tạm ngừng là chờ đợi. Giải thể là kết thúc. Việc nhóm giải thể tăng nhanh hơn nhóm tạm ngừng cho thấy các chủ doanh nghiệp không còn kỳ vọng vào một chu kỳ phục hồi ngắn hạn, mà đang đóng cửa dứt điểm. Đây là chỉ báo tâm lý quan trọng hơn cả con số tuyệt đối.
07. Hai kịch bản cho nửa cuối năm
Hai kịch bản dưới đây do tác giả xây dựng, không phải dự báo của bất kỳ tổ chức nào. Xác suất kèm theo là đánh giá chủ quan.
Kịch bản A — Hạ nhiệt (xác suất chủ quan khoảng 45%)
- Đàm phán Mỹ và Iran có tiến triển, Brent lùi về vùng 75 đến 85 USD như dự báo bình quân năm của MBS
- Fed giữ nguyên lãi suất tháng 9, DXY hạ nhiệt
- CPI bình quân cả năm về quanh 4,3 đến 4,5%, đạt mục tiêu điều hành
- Lãi suất huy động hạ nhiệt từ quý 4 như KBSV và VNDIRECT kỳ vọng
- Tỷ giá cuối năm dưới 26.800
- Đầu tư công về đích trên 90%
- Doanh nghiệp: chi phí vốn giảm nhẹ từ tháng 11, nhưng vẫn cao hơn 2024
Kịch bản B — Siết chặt (xác suất chủ quan khoảng 55%)
- Xung đột Trung Đông tái leo thang, Brent neo trên 95 USD
- Fed nâng lãi suất tháng 9, DXY vượt 103
- CPI bình quân cả năm vượt 4,5%
- NHNN mất dư địa hạ lãi suất, mặt bằng huy động tăng thêm 0,2 đến 0,5 điểm phần trăm như dự báo của PGS.TS Nguyễn Hữu Huân
- Tỷ giá chạm vùng 27.000 như dự báo MBS
- Thuế Mỹ 12,5% bắt đầu phản ánh vào đơn hàng quý 4, xuất khẩu chậm lại
- Doanh nghiệp: chi phí vốn neo cao hết năm, biên lợi nhuận tiếp tục bị bào mòn
Kế hoạch kinh doanh nửa cuối năm nên được lập theo kịch bản B và điều chỉnh lên nếu kịch bản A xảy ra, chứ không phải ngược lại.
Khuyến nghị của chuyên gia: từ tồn tại sang chọn trận
Bài viết tháng 5 khuyến nghị chiến lược tồn tại và ưu tiên tiền mặt. Sau sáu tháng, bối cảnh đã rõ hơn: tăng trưởng là thật, đầu tư công là thật, nhưng chi phí cũng thật và thuế quan là mới. Giai đoạn này không còn là phòng thủ toàn diện, mà là chọn đúng trận để đánh và bỏ đúng trận để rút.
Hành động 1: Định lượng ngay mức độ phơi nhiễm thuế Mỹ. Lập bảng phân loại doanh thu theo thị trường đích trong bảy ngày. Với phần xuất sang Mỹ, tính lại biên lợi nhuận sau mức thuế 12,5% và so với kịch bản đối thủ ở Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Bangladesh, Campuchia chịu 10%. Nếu chênh lệch 2,5 điểm phần trăm đủ làm mất đơn hàng, cần chủ động đàm phán chia sẻ chi phí với người mua trước khi họ tự tìm nguồn thay thế.
Hành động 2: Hoàn thiện hồ sơ chuỗi cung ứng và lao động. Cơ sở của thuế lần này là kết luận điều tra theo Mục 301 về lao động cưỡng bức, không phải thâm hụt thương mại. Nghĩa là đây là bài toán chứng minh hồ sơ, không phải bài toán đàm phán thương mại. Truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, hồ sơ lao động, kiểm toán nhà cung cấp cấp 2 và cấp 3 cần được chuẩn hóa ngay. Bộ hồ sơ này còn dùng được cho EU, Canada, Anh và Nhật Bản.
Hành động 3: Chốt chi phí vốn trước quý 4, đừng chờ lãi suất giảm. Xác suất Fed nâng lãi suất tháng 9 đã lên khoảng 82%. Nếu điều đó xảy ra, dư địa hạ lãi suất trong nước gần như biến mất. Doanh nghiệp đang có khoản vay đến hạn tái cấp trong quý 4 nên đàm phán cố định lãi suất từ bây giờ, thay vì chờ một đợt giảm có thể không đến. Với LDR hệ thống 112 đến 117%, giả định sẽ vay thêm được là giả định rủi ro.
Hành động 4: Phòng vệ tỷ giá cho nghĩa vụ USD. VND mới mất giá 0,1% từ đầu năm, thấp hơn nhiều so với Baht và Rupiah, nhưng tỷ giá trung tâm đã tăng liên tiếp từ cuối tháng 4 và MBS dự báo vùng 26.800 đến 27.000 vào cuối năm. Doanh nghiệp có nợ USD, nhập khẩu nguyên liệu thanh toán USD, hoặc thuê tài sản định giá USD nên tính lại chi phí ở mức 27.000 và cân nhắc công cụ phòng vệ cho phần nghĩa vụ đến hạn trong sáu tháng tới.
Hành động 5: Tái định vị sản phẩm theo cấu trúc tiêu dùng hai tầng. Bán lẻ tăng 12,9% danh nghĩa nhưng chỉ 7,3% thực, và sản lượng FMCG đang giảm. Ăn uống tăng 19,7%, du lịch tăng 24,9%, trong khi 57% người tiêu dùng nói họ đang thắt chặt chi tiêu. Nhóm sản phẩm ở phân khúc giữa chịu áp lực nặng nhất. Doanh nghiệp cần chọn dứt khoát: hoặc đi về phía giá trị rõ ràng và giá tiếp cận được, hoặc đi về phía trải nghiệm đủ đặc biệt để người mua thấy đáng chi. Đứng giữa là vị trí xấu nhất.
Hành động 6: Bám dòng đầu tư công nửa cuối năm. Giải ngân đã bứt từ 21,6% lên 35,5% chỉ trong một tháng, và mục tiêu 95% cả năm buộc tốc độ nửa cuối năm phải cao hơn nhiều. Từ tháng 10, các bộ ngành và địa phương sẽ bị chấm điểm giải ngân, tạo thêm áp lực đẩy vốn. Doanh nghiệp trong vật liệu xây dựng, xây lắp, thiết bị, logistics, dịch vụ kỹ thuật nên chuẩn bị năng lực và hồ sơ thầu từ bây giờ, đồng thời rà soát năng lực tài chính vì các gói này thường yêu cầu vốn lưu động lớn và thanh toán theo tiến độ.
Khuyến nghị thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả dựa trên dữ liệu vĩ mô công bố đến ngày 27/07/2026, mang tính tham khảo cho quản trị doanh nghiệp, không phải khuyến nghị đầu tư chứng khoán hay tư vấn tài chính cá nhân.
Tự kiểm tra: doanh nghiệp bạn chịu được kịch bản B đến đâu
Sáu câu dưới đây giúp bạn tự chấm điểm mức độ phơi nhiễm rủi ro nửa cuối năm. Với mỗi câu, cộng số điểm tương ứng với lựa chọn của bạn.
Câu 1. Tỷ trọng doanh thu xuất sang Mỹ của bạn? Dưới 10% (0 điểm) — 10 đến 30% (2 điểm) — Trên 30% (3 điểm).
Câu 2. Bạn đã tính lại biên lợi nhuận theo mức thuế 12,5% chưa? Đã tính và có phương án (0 điểm) — Biết nhưng chưa tính chi tiết (2 điểm) — Chưa rà soát (3 điểm).
Câu 3. Khoản vay đến hạn tái cấp trong sáu tháng tới chiếm bao nhiêu tổng nợ vay? Dưới 20% (0 điểm) — 20 đến 50% (2 điểm) — Trên 50% (3 điểm).
Câu 4. Nghĩa vụ thanh toán bằng USD trong sáu tháng tới đã được phòng vệ chưa? Đã phòng vệ hoặc không có nghĩa vụ USD (0 điểm) — Có nhưng chưa phòng vệ (3 điểm).
Câu 5. Nếu chi phí vốn tăng thêm 1 điểm phần trăm, biên lợi nhuận ròng của bạn còn dương không? Còn dương rõ (0 điểm) — Sát điểm hòa vốn (2 điểm) — Chuyển âm (3 điểm).
Câu 6. Sản phẩm chính của bạn nằm ở phân khúc nào? Giá trị rõ ràng, giá tiếp cận được (0 điểm) — Trải nghiệm đặc biệt, khách sẵn sàng chi (0 điểm) — Phân khúc giữa (3 điểm).
Cách đọc kết quả:
- 0 đến 5 điểm: Bảng cân đối đủ khỏe để đi qua kịch bản B. Tập trung vào cơ hội từ đầu tư công.
- 6 đến 11 điểm: Cần hành động trong 30 ngày. Ưu tiên Hành động 1, 3 và 4.
- 12 đến 18 điểm: Rủi ro tập trung cao. Cần rà soát toàn diện cấu trúc vốn và danh mục thị trường ngay trong tháng này.
Ghi chú minh bạch
Toàn bộ số liệu vĩ mô trong bài là số chính thức do Cục Thống kê, Bộ Tài chính công bố ngày 03/07/2026 cho quý 2 và sáu tháng đầu năm 2026, bổ sung diễn biến thị trường đến ngày 26/07/2026. Số liệu bảy tháng chưa được công bố tại thời điểm bài viết; CPI tháng 7 dự kiến công bố ngày 03/08/2026.
Các giá trị sau là phép tính số học của tác giả từ số liệu gốc đã công bố, không phải con số được công bố trực tiếp: mức swing cán cân thương mại −24,6 tỷ USD; giải ngân đầu tư công riêng tháng 6 khoảng 137.576 tỷ đồng; mức tăng khoảng 27% của giá trị bình quân mỗi sản phẩm trên sàn thương mại điện tử.
Vạch tham chiếu 50% trong biểu đồ giải ngân đầu tư công là mốc tuyến tính 6 trên 12 tháng do tác giả thêm vào, không phải chỉ tiêu chính thức. Hai kịch bản nửa cuối năm và xác suất kèm theo là đánh giá chủ quan của tác giả, không phải dự báo của bất kỳ tổ chức nào.

